name="movie" value="http://nghenhac.info/AudioPlayer/AudioPlayer_Single.swf" />

Snow Effect

Thứ Hai, 24 tháng 8, 2009

1. Cardinal – Ordinal Number / Counting

1. Cardinal – Ordinal Number / Counting

0

Không

1

một

2

Hai

3

Ba

4

bốn

5

Năm

6

()

Sáu

7

bẩy

8

Tám

9

Chín

10

mười

11

십일

mười một

12

십이

mười hai

13

십삼

mười ba

14

십사

mười bốn

18

십팔

mười tám

21

이십일

hai mốt

45

사십오

bốn mươi lăm

67

육십칠

sáu mươi bẩy

89

팔십구

tám mươi chín

100

một trăm

101

백일

một trăm linh một

134

백삼십사

một trăm ba mươi tư

199

백구십구

một trăm chín mươi chín

1,000

một nghìn

1200

천이백

một nghìn hai trăm

1345

천삼백사십오

một nghìn ba trăm bốn mươi lăm

1569

천오백육십구

một nghìn năm trăm sáu mươi chín

10,000

10,100

만백

10,135

만백삼십오

15,789

만오천칠백팔십구

100,000

십만

một trăm nghìn

123,456

십이만삼천사백오십육

một trăm hai muơi ba nghìn bốn trăm năm mươi sáu

324,986

삼십이만사천구백팔십육

ba trăm hai mươi tư nghìn chín trăm tám mươi sáu

250,000

이십오만

hai trăm năm mươi nghìn

1,000,000

백만

một triệu

2,500,000

이백오십만

hai triệu năm trăm ngàn

4,500,050

사백오십만오십

bốn triệu năm trăm ngàn không trăm năm mươi

9,999,500

구백구십구만구천오백

chín triệu chín trăm chín mươi chín ngàn năm trăm

10,000,000

천만

600,000,000

육억

5,000,000,000

오십억

10,000,000,000

백억

-1

마이너스일

trừ (âm) một

-100

마이너스백

trừ (âm) một trăm

0.1

영점일

Không phẩy một

0.2

영점이

Không phẩy hai

0.3

영점삼

Không phẩy ba

0.5

영점오

Không phẩy năm

0.55

영점오오

Không phẩy năm mươi lăm

-0.125

마이너스영점일이오

trừ (âm) không phẩy một trăm hai mươi lăm

2.4

이점사

Hai phẩy bốn (tư)

4.6

사점육

bốn phẩy sáu

7.3

칠점삼

bẩy phẩy ba

9.9

구점구

Chín phẩy chín

½

이분의일

một phần hai

1/3

삼분의일

một phần ba

¼

사분의일

một phần bốn (tư)

1/5

오분의일

Một phần năm

1st

하나

thứ một (nhất)

2nd

thứ hai (nhì)

3rd

thứ ba (tam)

4th

Thứ tư (bốn, tứ)

5th

다섯

thứ năm (ngũ)

6th

여섯

thứ sáu (lục)

7th

일곱

thứ bẩy

8th

여덟

thứ tám

9th

아홉

thứ chín

10th

thứ mười

11th

열하나

thứ mười một

12th

열두

thứ mười hai

add (+)

더하기

cộng

subtract (-)

빼기

trừ

multiply (x)

곱하기

Nhân

devide (/)

나누기

Chia

Equal

~/or같다

bằng

greater than

보다

lớn hơn

less than

보다 작은

nhỏ hơn

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét