name="movie" value="http://nghenhac.info/AudioPlayer/AudioPlayer_Single.swf" />

Snow Effect

Thứ Hai, 24 tháng 8, 2009

1. Food - General Korean Food

1. Food - General

cooked rice

cơm

cooked rice

egg

trứng

계란 후라이

fried egg

trứng dán

삶은 달걀(계란)

boiled egg

trứng luộc

bread

bánh mỳ

아이스크림

ice cream

kem

버터

butter

치즈

cheese

pho mát

소금

salt

muối

설탕

sugar

đường

피자

pizza

Pi da

케잌

cake

Bánh

과자(쿠키)

cookie

bánh bao

와인

wine

rượu

주스

juice

trái cây

커피

coffee

cà phê

후추

peppercorn

hạt tiêu

사탕

candy

kẹo

담배

cigarette

thuốc lá

2. Korean Food

김치

kimchi

kim chi (dưa muối)

김밥

món kim bặp

3. Kitchen

부엌 (주방)

kitchen

bếp

spoon

thìa

포크

fork

dĩa

chopstick

đũa

국자

ladle

muỗng

knife

dao

그릇

bowl

bát

접시

plate/dish

đĩa

cup

cốc

차주전자

tea pot

ấm (bình)

후라이팬

pan

chảo

커피메이커

Coffe maker

máy sinh tố

냄비

cooking pot

nồi

토스터기

bread toaster

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét