1. Room – Location
|
|
|
|
| 방 room phòng | 침실 bed room giường ngủ | 부엌 kitchen (nhà) bếp |
|
|
| |
| 욕실 bath room phòng tắm | 화 장 실 toilet phòng vệ sinh | |
|
|
|
|
| 도 서 관 library | 체육관 gym room phòng tập thể thao | 락카 locker người mở khoá |
| | |
|
| cantin quầy ăn | 학회, 회담, 회의 conference room phòng hội thảo | 연 구 실 lab phòng thí nghiệm |
2. Transportation
|
|
|
|
| 버스 bus xe buýt | 차 car xe con | 트럭 truck xe tải |
|
|
|
|
| 비행기 airplane máy bay | 헬리콥터 helicopter máy bay trực thăng | 풍선 balloon khinh khí cầu |
|
|
| |
| 기차 train tầu hoả | 지하철 subway tàu điện ngầm | |
|
|
|
|
| 배 ship tầu thủy | 카누 canoe canô | 페리 ferry phà |
|
|
|
|
| 스쿠터 scooter xe máy | 오토바이 motorbike xe máy thể thao | 자전거 bicycle xe đạp |
3. Material
|
|
|
|
| 물 water nước | 나무 wood gỗ | 플라스틱 plastic nhựa |
|
|
| |
| 쇠or 철 steel thép | 동or구리 copper đồng | 금 gold vàng |
|
|
|
|
| 유리 glass | 알미늄 aluminum | 고무 rubber |
|
| | |
| 자기 ceramic | | |
| | | |
| | | |

































Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét