name="movie" value="http://nghenhac.info/AudioPlayer/AudioPlayer_Single.swf" />

Snow Effect

Thứ Hai, 24 tháng 8, 2009

1. House Things . Hand tools Time




house

Nhà


아파트

apartment

phòng




고층빌딩

skybuilding

nhà chọc trời

지하

basement

tầng hầm

일층

1st floor

tầng một




이층

2nd floor

Tầng hai

옥상

top floor

tầng thượng

굴뚝

chimney

ống khói



가구

furniture

đồ nội thất bằng gỗ

선반

cupboard

trạn bát (tủ bát)

window

cửa sổ


유리창

glass window

cửa sổ kính

door

cửa ra vào

lock

khoá

key

chìa khoá

거울

mirror

gương

카페트

carpet

thảm

쓰레기통

dustbin

thùng rác

빗자루

broom

chổi

시계

clock

đồng hò treo tường




wall

tường

천장

ceiling

trần

마루

floor

sàn




radiator

lò sưởi

스위치

switch

Công tắc

벽지

wall paper

giấy dán tường


hanger

mắc quần áo

desk

bàn làm việc




clothes cabinet

tủ quần áo

book shelf

giá sách




bed

giường

이불

blanket

chăn

베개

pillow

gối

2. Electronics Equipment

텔레비전

television

tivi

라디오

radio

đài

냉장고

fridge

tủ lạnh

전자레인지

microwave oven

lò vi sóng

세탁기

washing machine

máy giặt

청소기 (진공 청소기)

vacuum cleaner

máy hút bụi


전화기

telephone

điện thoại

핸드폰

mobile

điện thoại cầm tay (di động)

ceiling fan

quạt trần



desk fan

quạt bàn

사진기

camera

máy ảnh

손목시계

watch

đồng hồ



에어컨

air condition

điều hoà

컴퓨터

computer

máy tính

랩탑

laptop

máy tính sách tay

카세트

casset

đài cat sét

토스터

toaster

lò nướng bánh

복사기

photocopy

máy phô tô


다리미

iron

bàn là

로보트

robot

rôbốt


3. Hand tools




소쿠리

bamboo basket

giỏ tre



4. Adjectives




뜨거운

hot

nóng

차가운

cold

lạnh

시원한

cool

mát




바람이 부는

windy

gió

축축한

humid

ẩm

젖은

wet

ẩm




마른 (건조한)

dry

khô

느린

slow

chậm

빠른

fast

Nhanh




딱딱한

hard

chịu khó, nặng

부드러운

soft

nhẹ

cheap

rẻ




비싼

expensive

đắt

interesting

thú vị

boring

buồn tẻ

5. Adverb

자주

often/frequently

가끔

seldom/sometimes

처금

little

전혀

never

혼자

alone

nowadays

요즈음

nowadays/thesedays



6. Time




millennium

thiên niên kỷ

century

thế kỷ

decade

thập kỷ




year

năm

month

tháng

Week

tuần




day

ngày

hour

giờ

minute

phút



second

Giây

매일

every day

Hàng ngày

매주

every week

Hàng tuàn


매달 / 매월

every month

hàng tháng

every year

hàng năm

every hour

hàng gi


아침

morning

buổi sáng

daylight

ban ngày

afternoon

buổi chiều


저녁

evening

buổi tối

night

đêm




yesterday

ngày hôm qua

오늘

today

hôm nay

tomorrow

ngày mai




the day after tomorrow

ngày hôm kia

월요일

monday

th hai

화요일

tuesday

th ba




수요일

wednesday

thứ tư

목요일

thursday

thứ năm

금요일

friday

thứ sáu



토요일

saturday

thứ bảy

일요일

sunday

chủ nhật

마래

weekend

cuối tuần




어전

AM

buổi sáng

오후

PM

buổi chiều


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét