| | | |
| 집 house Nhà | | 아파트 apartment phòng |
| | | |
| 고층빌딩 skybuilding nhà chọc trời | 지하 basement tầng hầm | 일층 1st floor tầng một |
| | | |
| 이층 2nd floor Tầng hai | 옥상 top floor tầng thượng | 굴뚝 chimney ống khói |
|
| | |
| 가구 furniture đồ nội thất bằng gỗ | 선반 cupboard trạn bát (tủ bát) | 창 문 window cửa sổ |
|
|
| |
| 유리창 glass window cửa sổ kính | 문 door cửa ra vào | lock khoá |
|
|
|
|
| 열 쇠 key chìa khoá | 거울 mirror gương | 카페트 carpet thảm |
|
|
|
|
| 쓰레기통 dustbin thùng rác | 빗자루 broom chổi | 시계 clock đồng hò treo tường |
| | | |
| 벽 wall tường | 천장 ceiling trần | 마루 floor sàn |
| | | |
| radiator lò sưởi | 스위치 switch Công tắc | 벽지 wall paper giấy dán tường |
|
|
| |
| hanger mắc quần áo | desk bàn làm việc | |
| |
| |
| 옷 장 clothes cabinet tủ quần áo | 책 장 book shelf giá sách | |
|
| | |
| 침 대 bed giường | 이불 blanket chăn | 베개 pillow gối |
2. Electronics Equipment
|
|
|
|
| 텔레비전 television tivi | 라디오 radio đài | 냉장고 fridge tủ lạnh |
|
|
|
|
| 전자레인지 microwave oven lò vi sóng | 세탁기 washing machine máy giặt | 청소기 (진공 청소기) vacuum cleaner máy hút bụi |
|
|
| |
| 전화기 telephone điện thoại | 핸드폰 mobile điện thoại cầm tay (di động) | ceiling fan quạt trần |
| |
| |
| desk fan quạt bàn | 사진기 camera máy ảnh | 손목시계 watch đồng hồ |
|
| | |
| 에어컨 air condition điều hoà | 컴퓨터 computer máy tính | 랩탑 laptop máy tính sách tay |
|
|
|
|
| 카세트 casset đài cat sét | 토스터 toaster lò nướng bánh | 복사기 photocopy máy phô tô |
|
|
| |
| 다리미 iron bàn là | 로보트 robot rôbốt | |
3. Hand tools
| | | |
| 소쿠리 bamboo basket giỏ tre | | |
4. Adjectives
| | | |
| 뜨거운 hot nóng | 차가운 cold lạnh | 시원한 cool mát |
| | | |
| 바람이 부는 windy gió | 축축한 humid ẩm | 젖은 wet ẩm |
| | | |
| 마른 (건조한) dry khô | 느린 slow chậm | 빠른 fast Nhanh |
| | | |
| 딱딱한 hard chịu khó, nặng | 부드러운 soft nhẹ | 싼 cheap rẻ |
| | | |
| 비싼 expensive đắt | interesting thú vị | boring buồn tẻ |
5. Adverb
| 자주 often/frequently | 가끔 seldom/sometimes | 처금 little |
| 전혀 never | 혼자 alone | nowadays |
| 요즈음 nowadays/thesedays | | |
6. Time
| | | |
| millennium thiên niên kỷ | century thế kỷ | decade thập kỷ |
| | | |
| year năm | month tháng | Week tuần |
| | | |
| day ngày | hour giờ | minute phút |
| |
| |
| second Giây | 매일 every day Hàng ngày | 매주 every week Hàng tuàn |
|
| |
|
| 매달 / 매월 every month hàng tháng | every year hàng năm | every hour hàng giờ |
|
|
| |
| 아침 morning buổi sáng | 낮 daylight ban ngày | afternoon buổi chiều |
|
|
| |
| 저녁 evening buổi tối | 밤 night đêm | |
| |
| |
| yesterday ngày hôm qua | 오늘 today hôm nay | tomorrow ngày mai |
| | | |
| the day after tomorrow ngày hôm kia | 월요일 monday thứ hai | 화요일 tuesday thứ ba |
| | | |
| 수요일 wednesday thứ tư | 목요일 thursday thứ năm | 금요일 friday thứ sáu |
| | |
|
| 토요일 saturday thứ bảy | 일요일 sunday chủ nhật | 마래 weekend cuối tuần |
| | | |
| 어전 AM buổi sáng | 오후 PM buổi chiều | |






































Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét