name="movie" value="http://nghenhac.info/AudioPlayer/AudioPlayer_Single.swf" />

Snow Effect

Thứ Hai, 24 tháng 8, 2009

1. Insect 2. Fishes – Underwater Animals 5. Office Stationary – Study Accesory

1. Insect

개미

ant

kiến

모기

mosquito

muỗi

메뚜기

locust

châu chấu

메뚜기

grasshopper

Châu chấu

spider

nhện

파리

fly

ruồi

bee

ong

나비

butterfly

bướm

전갈

scorpion

bọ cạp

2. Fishes – Underwater Animals

물고기 (생선)

fish

새우

shrimp

tôm

crab

cua

바다가재

lobster

tôm hùm

문어

octopus

bạch tuộc

오징어

squid

mực ống

상어

shark

cá mập

고래

dolphin

cá heo

해파리

jelly-fish

sứa

조개

shell-fish

산호

coral

San hô

참치

tuna

cá ngừ

메기

catfish

cá trê

shark fin

잉어

carp

cá chép

금붕어

gold-fish

cá vàng

대구

codfish

cá tuyết

고등어

mackerel

cá thu

연어

salmon

Cá hồi

송어

trout

cá hồi

해마

sea-horse

cá ngựa

가오리

ray

cá đuối

3. Trees – Flowers

나무

tree

cây

flower

hoa

잔디

grass

cỏ

뿌리

root

gốc

가지

branch

nhánh

seed

hạt

나무

wood

gỗ

tuber

ống

leaf

단풍

autumn leaves

lá mùa thu

야자

palm

cây cọ

pine tree

소나무

cây thông

oak

cây sồi

허브

herb

thảo mộc

해초

seaweed

tảo biển/rong biển

버섯

mushroom

nấm

버섯

fungus

nấm

인삼

ginseng

sâm

장미

rose

hoa hồng

daisy

hoa cúc

코스모스

cosmos

hoa cosmos

연꽃

lotus / water lily

hoa sen

난초

orchid

hoa lan

튤립

tulip

hoa tulip

백합

madonna lily

hoa kèn trắng

해바라기

sun flower

hoa hướng dương

4. School – University

class

room lớp học

lab

Phòng thí nghiệm

회의, 학회

conference

hội thảo

숙제 (과제)

homework

bài tập về nhà

중간고사

mid-term exam

thi giữa kỳ

기말고사

final-exam

thi cuối kỳ

점수

score

điểm

점수

grade

bậc (điểm)

실험

experiment

thí nghiệm

결석

absent class

bỏ học (vắng học)

퀴즈

quiz

kiểm tra quiz

기숙사

domitory

nội trú

school master

student affair

phòng sinh viên

장학금

scholarship

học bổng

강사

tutor

gia sư

지도교수

advisor

người hướng dẫn

교수

professor

giáo sư

등록금

tuition fee

học phí

5. Office Stationary – Study Accesory

book

sách

notebook

v

dictionary

từ điển

paper

Giấy

pen

bút

pencil

Bút chì

볼펜

ball-pen

bút bi

envelope

Bì thư

stamp

tem

지우개

eraser

tẩy

ruler

thước kẻ

가위

scissors

Kéo

계산기

calculator

Máy tính

사진

사진 찍습니다

photo

ảnh

삼각자

set square

thước đo

pen case

hộp bút

지도

atlas map

tập bản đồ

타자기

type writer

máy chữ

news paper

báo

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét