1. Insect
|
|
|
|
| 개미 ant kiến | 모기 mosquito muỗi | 메뚜기 locust châu chấu |
|
|
|
|
| 메뚜기 grasshopper Châu chấu | 거 미 spider nhện | 파리 fly ruồi |
|
|
|
|
| 벌 bee ong | 나비 butterfly bướm | 전갈 scorpion bọ cạp |
| | | |
2. Fishes – Underwater Animals
| | |
|
| 물고기 (생선) fish cá | 새우 shrimp tôm | 게 crab cua |
|
|
|
|
| 바다가재 lobster tôm hùm | 문어 octopus bạch tuộc | 오징어 squid mực ống |
|
|
| |
| 상어 shark cá mập | 고래 dolphin cá heo | |
|
|
|
|
| 해파리 jelly-fish sứa | 조개 shell-fish | 산호 coral San hô |
|
|
| |
| 참치 tuna cá ngừ | 메기 catfish cá trê | shark fin |
| |
|
|
| | 잉어 carp cá chép | 금붕어 gold-fish cá vàng |
|
|
|
|
| 대구 codfish cá tuyết | 고등어 mackerel cá thu | 연어 salmon Cá hồi |
|
|
|
|
| 송어 trout cá hồi | 해마 sea-horse cá ngựa | 가오리 ray cá đuối |
3. Trees – Flowers
| | | |
| 나무 tree cây | 꽃 flower hoa | 잔디 grass cỏ |
| | |
|
| 뿌리 root gốc | 가지 branch nhánh | 씨 seed hạt |
| | | |
| 나무 wood gỗ | tuber ống | 잎 leaf lá |
| | | |
| 단풍 autumn leaves lá mùa thu | 야자 palm cây cọ | pine tree 소나무 cây thông |
|
|
|
|
| oak cây sồi | 허브 herb thảo mộc | 해초 tảo biển/rong biển |
| |
|
|
| 버섯 mushroom nấm | 버섯 fungus nấm | 인삼 ginseng sâm |
|
|
| |
| 장미 rose hoa hồng | daisy hoa cúc | 코스모스 cosmos hoa cosmos |
|
|
|
|
| 연꽃 lotus / water lily hoa sen | 난초 orchid hoa lan | 튤립 tulip hoa tulip |
|
|
| |
| 흰 백합 madonna lily hoa kèn trắng | 해바라기 sun flower hoa hướng dương | |
4. School – University
|
|
| |
| 교 실 class room lớp học | 연 구 실 lab Phòng thí nghiệm | 회의, 학회 conference hội thảo |
| | | |
| 숙제 (과제) homework bài tập về nhà | 중간고사 mid-term exam thi giữa kỳ | 기말고사 final-exam thi cuối kỳ |
| | | |
| 점수 score điểm | 점수 grade bậc (điểm) | 실험 experiment thí nghiệm |
| | |
|
| 결석 absent class bỏ học (vắng học) | 퀴즈 quiz kiểm tra quiz | 기숙사 domitory nội trú |
| | | |
| school master | student affair phòng sinh viên | 장학금 scholarship học bổng |
| | | |
| 강사 tutor gia sư | 지도교수 advisor người hướng dẫn | 교수 professor giáo sư |
| | | |
| 등록금 tuition fee học phí | | |
5. Office Stationary – Study Accesory
|
|
|
|
| 책 book sách | 공 책 notebook vở | 사 전 dictionary từ điển |
|
|
|
|
| 종 이 paper Giấy | 펜 pen bút | 연 필 pencil Bút chì |
|
|
|
|
| 볼펜 ball-pen bút bi | 봉 투 envelope Bì thư | 우 표 stamp tem |
| |
|
|
| | 지우개 eraser tẩy | 자 ruler thước kẻ |
|
|
|
|
| 가위 scissors Kéo | 계산기 calculator Máy tính | 사진 사진 을 찍습니다 photo ảnh |
|
|
|
|
| 삼각자 set square thước đo | pen case hộp bút | 지도 atlas map tập bản đồ |
|
|
| |
| 타자기 type writer máy chữ | 신 문 news paper báo | |































































Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét