1. People - Family
|
| | |
| 가족 family gia đình | 세대 generation thế hệ | 사회 society xã hội |
|
|
|
|
| 아버지 father bố | 어머니 mother mẹ | 아기 baby trẻ em |
| | | |
| 어린이 child trẻ nhỏ | 아들 son con trai | 딸 daughter con gái |
| | | |
| 할아버지 grand father ông | 할머니 grandmother bà | |
| | | |
| | 삼촌 uncle chú (bác) | 고모 (이모) aunt cô, dì, thím, mợ (bác) |
| | | |
| 사촌 nephew cháu trai | 조카 niece cháu gái | 남편 husband chồng |
|
|
|
|
| 아내 wife vợ | 형 (오빠) elder brother anh trai | 누나 (언니) elder sister chị gái |
| | | |
| 남동생 younger brother em trai | 여동생 younger sister em gái | |
| | | |
| 제가 / 내가/ 나는/저는 I Tôi | 제/내/나의 my của tôi | 우리는 (우리가) we Chúng ta |
|
|
|
|
| 남자 man đàn ông | 여자 woman đàn bà | 친구 friend bạn |
2. Body Anatomy
|
|
|
|
| 머리 head đầu | 두뇌 brain Não | 눈 eyes mắt |
|
|
|
|
| 코 nose mũi | 귀 ears Tai | 입술 lips môi |
|
|
|
|
| 이(이빨animal’s teeth) teeth răng | 이마 forehead/brow chán | 볼 (뺨) cheek má |
|
|
|
|
| 혀 tongue lưỡi | 머리 (머리카락) hair tóc | 수염 beard râu |
|
| | |
| eyebrow mi mắt | | |
| | | |
| 목 neck cổ | 어깨 shoulder bả vai | 가슴 breast vú |
| |
|
|
| 손 hand tay | 손가락 finger ngón tay | 손톱 nail móng tay, chân |
|
| |
|
| 손바닥 palm lòng bàn tay | 피부 skin da | 위 stomach dạ dầy |
|
|
|
|
| 엉덩이 hip hông | 허리 waist eo | 폐 lung phổi |
|
|
|
|
| 등뼈 (척추) spine xương sống | buttock mông đít | 고추 penis dương vật (chim, cu, …) |
|
|
|
|
| 다리 leg cẳng chân | 발 foot bàn chân | 꼬리 tail đuôi |
3. Medical – Disease
| | |
|
| 병원 hospital bệnh viện | 치과의사 dentist nha sĩ | 환자 patient bệnh nhân |
|
|
|
|
| 상처 wound vết thương | 열 fever sốt | 치과 dental service dịch vu nha khoa |
|
|
|
|
| 의사 doctor bác sĩ | 사고 accident tai nạn | 구급차 (앰뷸런스) ambulance xe cứu thương |
|
| | |
| 수 술 surgery operation phẫu thuật | 복통 stomachache đau dạ dầy | 눈 아프다 have sore eye đau mắt |
|
|
| |
| 심장마비 heart attack đau tim | 말라리아 malaria bệnh sốt rét | diarrhoea ỉa chảy |
|
| | |
| 주사기 syringe ống tiêm | | |
















































Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét