name="movie" value="http://nghenhac.info/AudioPlayer/AudioPlayer_Single.swf" />

Snow Effect

Thứ Hai, 24 tháng 8, 2009

1. People - Family 2. Body Anatomy

1. People - Family

가족

family

gia đình

세대

generation

thế hệ

사회

society

xã hội

아버지

father

bố

어머니

mother

mẹ

아기

baby

trẻ em

어린이

child

trẻ nhỏ

아들

son

con trai

daughter

con gái

할아버지

grand father

ông

할머니

grandmother

삼촌

uncle

chú (bác)

고모 (이모)

aunt

cô, dì, thím, mợ (bác)

사촌

nephew

cháu trai

조카

niece

cháu gái

남편

husband

chồng

아내

wife

vợ

(오빠)

elder brother

anh trai

누나 (언니)

elder sister

chị gái

남동생

younger brother

em trai

여동생

younger sister

em gái

제가 / 내가/ 나는/저는

I

Tôi

//나의

my

của tôi

우리는 (우리가)

we

Chúng ta

남자

man

đàn ông

여자

woman

đàn bà

친구

friend

bạn

2. Body Anatomy

머리

head

đầu

두뇌

brain

Não

eyes

mắt

nose

mũi

ears

Tai

입술

lips

môi

(이빨animal’s teeth)

teeth

răng

이마

forehead/brow

chán

()

cheek

tongue

lưỡi

머리 (머리카락)

hair

tóc

수염

beard

râu

eyebrow

mi mắt

neck

cổ

어깨

shoulder

bả vai

가슴

breast

hand

tay

손가락

finger

ngón tay

손톱

nail

móng tay, chân

손바닥

palm

lòng bàn tay

피부

skin

da

stomach

dạ dầy

엉덩이

hip

hông

허리

waist

eo

lung

phổi

등뼈 (척추)

spine

xương sống

buttock

mông đít

고추

penis

dương vật (chim, cu, …)

다리

leg

cẳng chân

foot

bàn chân

꼬리

tail

đuôi

3. Medical – Disease

병원

hospital

bệnh viện

치과의사

dentist

nha sĩ

환자

patient

bệnh nhân

상처

wound

vết thương

fever

sốt

치과

dental service

dịch vu nha khoa

의사

doctor

bác sĩ

사고

accident

tai nạn

구급차 (앰뷸런스)

ambulance

xe cứu thương

surgery

operation

phẫu thuật

복통

stomachache

đau dạ dầy

아프다

have sore eye

đau mắt

심장마비

heart attack

đau tim

말라리아

malaria

bệnh sốt rét

diarrhoea

ỉa chảy

주사기

syringe

ống tiêm

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét