2. Cardinal – Ordinal Number / Counting
19. Fishes – Underwater Animals
22. Office Stationary – Study Accesory
31. Fashion – Clothes - Accessories
38. Greeting /My name is /Good bye
39. I am student. Are you officer?
41. What is this? This is…/Is this/Is that?
42. This is good / That is expensive /This shirt is
44. What does someone do something?
45. Verb in Present Tense (casual form)
46. Where is this / Where are we?
47. Doing something at somewhere
49. In the restaurant ( Trong nhà hàng ăn)
53. In the hospital /Bệnh viện
54. Telephone call / Điện thoại
1. Position – Direction
| left trái | right phải | center trung tâm |
| above trên | bottom dưới | middle giữa |
| inside bên trong | outside bên ngoài | beside bên cạnh |
| front đằng trước | behind đằng sau | next kế tiếp |
| north bắc | south nam | east đông |
| west tây | south east đông nam | tây bắc |
| far xa | near gần | long dài |
| short ngắn | | |
2. Weather
| 날씨 weather thời tiết | 일기예보 weather forecast dự báo thời tiết | |
|
비 rain mưa |
바람 wind gió |
눈 snow tuyết |
| 맑은 sunny nắng | 폭우 storm bão | 천둥 thunder sấm |
| 지진 earth quake động đất | 봄 spring mùa xuân | 여름 summer mùa hè |
| 가을 autumn mùa thu | 겨울 winter mùa đông | typhoon bão lớn |
3. Fashion – Clothes - Accessories
|
셔츠 |
|
|
| shirt áo sơ mi | 코트 coat áo khoác | 바지 trousers quần |
| 치마 (스커트) skirt váy | 반 바 지 short pan | sock tất |
|
| |
|
| 속옷 under wear áo lót | 티셔츠 T-shirt áo sơ mi cổ chữ T | 스웨터 sweater áo len |
|
|
|
|
| 반지 ring nhẫn | 목걸이 neck lace dây truyền | 귀걸이 ear ring khuyên tai |
|
| |
|
| 모자 hat mũ | 운 동 화 sport shoes giầy thể thao | scarf khăn quàng cổ |
|
|
|
|
| 구 두 shoes giầy | 슬리퍼 slipper dép lê | 샌들 sandal săng đan |
4. Personal Accessory
|
| |
|
| hair comb lược chải đầu | mirror gương | 우 산 umbrella ô |
|
|
|
|
| 안경 glasses kính | 가 방 bag túi sách | v xà phòng |
|
|
|
|
| tooth brush bàn chải đánh răng | tooth pick tăm xỉa răng | 휴지 toilet paper giấy vệ sinh |
|
| | |
| 전화 카드 telephone card thẻ điện thoại | | |
5. Shapes and Geometry
|
|
|
|
| 원 round/circle đường tròn/hình tròn | 삼각형 triangle hình tam giác | 사각형 rectangle hình chữ nhật |
|
|
|
|
| 정사각형 square hình vuông | 타원 ellipse hình elip | 별 star hình sao |
|
|
|
|
| 육면체 cube hình lập phương | 구 sphere hình cầu | 기둥 pillar hình trụ |
6. Sport
|
|
|
|
| 축구 soccer bóng đá | 탁구 + (치다) ping pong bóng bàn | 배구 volley ball bóng chuyền |
|
|
| |
| 농구 basketball bóng rổ | 야구 baseball bóng chày | 피구 Korean game |
|
|
|
|
| 수 영 하 다 swimming bơi | 스키 ski trượt tuyết | play chess chơi cờ |
7. Shopping - Finance
|
|
|
|
| 돈 money tiền | 달러 dollar tiền đô la | 원 won tiền uôn |
|
|
|
|
| 동전 coin tiền xu | 수표 check séc | ATM máy rút tiền ATM |
| 할인 discount giảm giá (khấu trừ) | offsale hết hàng | 도매 wholesale bán buôn/bán sỉ |
8. Entertainment - Music
|
|
|
|
| 음 악 music nhạc | 영 화 movie/film phim | 노 래 song bài hát |
|
|
|
|
| 노래방 karaoke hát ka ra ô kê | 춤 dance khiêu vũ | 도박 gamble chơi bài |
|
|
| |
| 기타 guitar đàn ghi ta | 북 drum trống | |
|
| | |
| 표 ticket vé | | |
9. Country
|
|
|
|
| 한 국 Hàn Quốc | 일 본 Nhật Bản | 중 국 Trung Quốc |
|
|
|
|
| 스 페 인 Tây Ban Nha | 미 국 Mỹ | 호 주 Úc |
|
|
| |
| 독 일 Đức | Ấn độ | In đô nê xi a |

































































Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét