1. Places - Location
|
|
|
|
| 시장 market chợ | 시장 market hàng ăn | 가게 shop cửa hàng |
|
|
|
|
| 영화 cinema rạp chiếu phim | 영화관 (극장) theater Nhà hát | 영화관 (극장) theater cửa hàng bách hoá |
|
|
|
|
| 대학교 university trường đại học | 학교 school trường phổ thông | 경찰서 police station trạm (đồn) cảnh sát |
|
|
|
|
| 주유소 gas station trạm ga | 병원 hospital bệnh viện | park 공 원 Công viên |
|
|
|
|
| 박물관 museum bảo tàng | 공항 airport sân bay | 은행 bank ngân hàng |
|
|
|
|
| 동물원 zoo vườn thú | 공사장 construction site công trường xây dựng | 공장 factory nhà máy |
|
|
|
|
| 이민국 immigration office sở di trú | 대사관 embassy đại sứ quán | 경기장 stadium sân vận động |
|
|
|
|
| 우 체 국 post office bưu điện | 교 회 church nhà thờ | 수 영 장 swimming pool bể bơi |
|
|
|
|
| 유 치 원 kindergarden vườn (nhà) trẻ | 도 서 관 library thư viện | 사무실 office cơ quan |
|
|
| |
| 술집 bar quán rượu | 나이트클럽(디스코텍) discotheque rạp hát | 운동장 playground sân chơi |
|
|
|
|
| 해수욕장 beach Bãi biển | 산 mountain núi | 언덕 hill đồi |
|
|
|
|
| 계곡 valley thung lũng | 강 river sông | 호 수 lake hồ |
|
|
|
|
| 섬 island đảo | 다 리 bridge cầu | 만 gulf vịnh |
|
|
| |
| 도시 city thành phố | 시내 downtown khu trung tâm | |









































Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét